fallow deer
Danh từ: Loài hươu hoang, có tên khoa học là Dama dama, có nguồn gốc từ vùng Tiểu Á và châu Âu. Đặc điểm nổi bật của loài hươu này là bộ lông có màu nâu vàng với những đốm trắng rải rác, đặc biệt rõ rệt vào mùa hè. Con đực có sừng hình dạng giống như cái xẻng (sừng dẹt và rộng ở phần trên).
- (Hươu hoang nổi tiếng với bộ lông có đốm trắng đẹp mắt.)
- (Chúng tôi thấy một đàn hươu hoang đang gặm cỏ trong rừng.)
- "fallow deer park": công viên nuôi hươu hoang (thường là khu vực rộng lớn dành cho việc bảo tồn hoặc tham quan).
- The royal estate has a famous fallow deer park. (Khu đất hoàng gia có một công viên hươu hoang nổi tiếng.)
- Fallow (tính từ): (đất) bỏ hoang, không canh tác. Lưu ý: Từ này không phải là biến thể trực tiếp của "fallow deer", nhưng có cùng gốc từ (từ tiếng Anh cổ "fealu" nghĩa là màu vàng nâu, liên quan đến màu lông của hươu).
- The field was left fallow for a year. (Cánh đồng đã được bỏ hoang trong một năm.)
- Dama dama: tên khoa học của loài hươu hoang.
- European fallow deer: hươu hoang châu Âu (cách gọi để phân biệt với các loài hươu khác).
Không có cụm động từ đặc thù, nhưng có thể kết hợp với động từ "see" hoặc "spot" (nhìn thấy, phát hiện): - Spot a fallow deer: phát hiện một con hươu hoang. - We managed to spot a fallow deer near the riverbank. (Chúng tôi đã phát hiện một con hươu hoang gần bờ sông.)
Không có thành ngữ trực tiếp với "fallow deer", nhưng trong văn hóa phương Tây, hươu hoang thường xuất hiện trong truyền thuyết và thơ ca như biểu tượng của sự duyên dáng và hoang dã.